Luyện thi IELTS cam kết đầu ra uy tín với giáo viên 8.0+ IELTS - IELTS LangGo ×
Tổng hợp từ vựng tiếng Anh lớp 7 Global Success Unit 1-10 (Free PDF)
Nội dung

Tổng hợp từ vựng tiếng Anh lớp 7 Global Success Unit 1-10 (Free PDF)

Post Thumbnail

Chương trình tiếng Anh lớp 7 theo bộ sách Global Success bao gồm 12 Unit, mỗi Unit xoay quanh một chủ đề gần gũi và thực tế - từ sở thích cá nhân, cuộc sống khỏe mạnh, dịch vụ cộng đồng cho đến giao thông, lễ hội thế giới và các quốc gia nói tiếng Anh.

Dưới đây, IELTS LangGo đã tổng hợp từ vựng tiếng Anh lớp 7 theo từng Unit trong sách giáo khoa Global Success, kèm phiên âm và nghĩa tiếng Việt đầy đủ. Đây sẽ là tài liệu hữu ích giúp các bạn ôn tập từ vựng một cách khoa học và hiệu quả nhất.

1. Từ vựng tiếng Anh lớp 7 Global Success theo từng Unit

12 Unit trong chương trình tiếng Anh lớp 7 Global Success bao quát nhiều chủ đề khác nhau từ hoạt động giải trí và ẩm thực đến năng lượng tái tạo và du lịch tương lai.

Dưới đây là phần tổng hợp từ vựng theo từng Unit trong sách giáo khoa, giúp các bạn tra cứu và ôn luyện thuận tiện.

👉 Tải file từ vựng tiếng Anh lớp 7 PDF tại đây:

tong-hop-tu-vung-tieng-anh-lop-7-global-success.pdf

1.1. Từ vựng tiếng Anh lớp 7 Unit 1 - Hobbies

Unit 1 mở đầu chương trình bằng chủ đề sở thích - một trong những chủ đề gần gũi và thú vị nhất với học sinh lớp 7. Từ vựng trong Unit này giúp các bạn mô tả hoạt động giải trí đa dạng, từ làm vườn, cưỡi ngựa đến làm mô hình và yoga.

STT

Từ vựng

Phiên âm

Nghĩa

1

Belong to (v)

/bɪˈlɒŋ tu/

Thuộc về

2

Benefit (n)

/ˈbenɪfɪt/

Lợi ích

3

Bug (n)

/bʌɡ/

Con bọ

4

Cardboard (n)

/ˈkɑːdbɔːd/

Bìa các tông

5

Dollhouse (n)

/ˈdɒlhaʊs/

Nhà búp bê

6

Gardening (v, n)

/ˈɡɑːdnɪŋ/

Làm vườn

7

Glue (n)

/ɡluː/

Keo dán / hồ

8

Horse riding (n)

/ˈhɔːs raɪdɪŋ/

Cưỡi ngựa

9

Insect (n)

/ˈɪnsekt/

Côn trùng

10

Jogging (n)

/ˈdʒɒɡɪŋ/

Đi / chạy bộ thư giãn

11

Making models

/ˈmeɪkɪŋ ˈmɒdlz/

Làm mô hình

12

Maturity (n)

/məˈtʃʊərəti/

Sự trưởng thành

13

Patient (adj)

/ˈpeɪʃnt/

Kiên nhẫn

14

Popular (adj)

/ˈpɒpjələ(r)/

Được nhiều người ưa thích

15

Responsibility (n)

/rɪˌspɒnsəˈbɪləti/

Sự chịu trách nhiệm

16

Set (v)

/set/

(Mặt trời) lặn

17

Stress (n)

/stres/

Sự căng thẳng

18

Take on

/teɪk ɒn/

Nhận thêm

19

Unusual (adj)

/ʌnˈjuːʒuəl/

Khác thường

20

Valuable (adj)

/ˈvæljuəbl/

Quý giá

21

Yoga (n)

/ˈjəʊɡə/

Yoga

👉 Xem chi tiết: Từ vựng tiếng Anh lớp 7 Unit 1 - Hobbies

1.2. Từ vựng tiếng Anh lớp 7 Unit 2 - Healthy living

Unit 2 tập trung vào chủ đề sức khỏe và lối sống lành mạnh. Từ vựng trong Unit này xoay quanh các vấn đề về chế độ dinh dưỡng và những thói quen tốt giúp học sinh duy trì sức khỏe tốt mỗi ngày.

STT

Từ vựng

Phiên âm

Nghĩa

1

Acne (n)

/ˈækni/

Mụn trứng cá

2

Affect (v)

/əˈfekt/

Tác động, ảnh hưởng đến

3

Avoid (v)

/əˈvɔɪd/

Tránh

4

Chapped (adj)

/tʃæpt/

Bị nứt nẻ, hiện tượng nứt nẻ trên da

5

Dim (adj)

/dɪm/

Lờ mờ, không đủ sáng

6

Disease (n)

/dɪˈziːz/

Bệnh

7

Eye drops (n)

/aɪ drɒps/

Thuốc nhỏ mắt

8

Fat (n)

/fæt/

Mỡ

9

Fit (adj)

/fɪt/

Gọn gàng, cân đối

10

Health (n)

/helθ/

Sức khoẻ

11

Healthy (adj)

/ˈhelθi/

Khỏe mạnh, lành mạnh

12

Indoors (adv)

/ˌɪnˈdɔːz/

Trong nhà

13

Lip balm (n)

/ˈlɪp bɑːm/

Kem bôi môi (chống nẻ)

14

Pimple (n)

/ˈpɪmpl/

Mụn

15

Pop (v)

/pɒp/

Nặn (mụn)

16

Protein (n)

/ˈprəʊtiːn/

Chất đạm

17

Skin condition (n)

/skɪn kənˈdɪʃn/

Tình trạng da

18

Soybean (n)

/ˈsɔɪbiːn/

Đậu nành

19

Sunburn (n)

/ˈsʌnbɜːn/

Sự cháy nắng

20

Tofu (n)

/ˈtəʊfuː/

Đậu phụ

21

Virus (n)

/ˈvaɪrəs/

(Con) vi rút

22

Vitamin (n)

/ˈvɪtəmɪn/

Vitamin

👉 Xem chi tiết: Từ vựng tiếng Anh lớp 7 Unit 2 - Healthy living

1.3. Từ vựng tiếng Anh lớp 7 Unit 3 - Community service

Unit 3 hướng đến chủ đề dịch vụ cộng đồng và tinh thần tình nguyện. Đây là Unit giàu giá trị nhân văn, giúp học sinh hiểu hơn về trách nhiệm xã hội thông qua các từ vựng liên quan đến hoạt động thiện nguyện, hỗ trợ cộng đồng và phát triển kỹ năng sống.

STT

Từ vựng

Phiên âm

Nghĩa

1

Board game (n)

/ˈbɔːd ɡeɪm/

Trò chơi trên bàn cờ

2

Clean-up activity

/ˈkliːn ʌp ækˈtɪvəti/

Hoạt động dọn rửa

3

Collect (v)

/kəˈlekt/

Thu thập, sưu tầm

4

Community (n)

/kəˈmjuːnəti/

Cộng đồng

5

Community service (n)

/kəˈmjuːnəti ˈsɜːvɪs/

Dịch vụ cộng đồng

6

Develop (v)

/dɪˈveləp/

Phát triển

7

Donate (v)

/dəʊˈneɪt/

Cho, tặng

8

Elderly (adj)

/ˈeldəli/

Lớn tuổi, cao tuổi

9

Flooded (adj)

/ˈflʌdɪd/

Bị lũ lụt

10

Homeless (adj)

/ˈhəʊmləs/

Vô gia cư, không có gia đình

11

Mountainous (adj)

/ˈmaʊntənəs/

Vùng núi

12

Nursing (n)

/ˈnɜːsɪŋ/

Chăm sóc, điều dưỡng

13

Nursing home (n)

/ˈnɜːsɪŋ həʊm/

Viện dưỡng lão

14

Orphanage (n)

/ˈɔːfənɪdʒ/

Trại trẻ mồ côi

15

Plant (v)

/plɑːnt/

Trồng cây

16

Protect (v)

/prəˈtekt/

Bảo vệ

17

Proud (adj)

/praʊd/

Tự hào

18

Provide (v)

/prəˈvaɪd/

Cung cấp

19

Rural area

/ˈrʊərəl ˈeəriə/

Vùng nông thôn

20

Skill (n)

/skɪl/

Kĩ năng

21

Teenager (n)

/ˈtiːneɪdʒə(r)/

Thanh thiếu niên

22

Tutor (v)

/ˈtjuːtə/

Phụ đạo, dạy học

23

Volunteer (v, n)

/ˌvɒlənˈtɪə(r)/

Tình nguyện, tình nguyện viên

👉 Xem chi tiết: Từ vựng tiếng Anh lớp 7 Unit 3 - Community service

1.4. Từ vựng tiếng Anh lớp 7 Unit 4 - Music and arts

Unit 4 đưa học sinh khám phá thế giới âm nhạc và nghệ thuật phong phú. Từ vựng trong Unit này bao gồm các thể loại âm nhạc, hình thức biểu diễn và loại hình nghệ thuật đặc sắc - trong đó có nghệ thuật múa rối nước truyền thống của Việt Nam.

STT

Từ vựng

Phiên âm

Nghĩa

1

Anthem (n)

/ˈænθəm/

Bài quốc ca

2

Character (n)

/ˈkærəktə(r)/

Nhân vật (trong phim, tác phẩm văn học …)

3

Compose (v)

/kəmˈpəʊz/

Soạn, biên soạn

4

Composer (n)

/kəmˈpəʊzə(r)/

Nhà soạn nhạc, nhạc sĩ

5

Concert (n)

/ˈkɒnsət/

Buổi hòa nhạc

6

Control (v)

/kənˈtrəʊl/

Điều khiển

7

Country music (n)

/ˈkʌntri mjuːzɪk/

Nhạc đồng quê

8

Exhibition (n)

/ˌeksɪˈbɪʃn/

Cuộc triển lãm

9

Folk music (n)

/ˈfəʊk mjuːzɪk/

Nhạc dân gian, nhạc truyền thống

10

Gallery (n)

/ˈɡæləri/

Phòng triển lãm tranh

11

Musical instrument (n)

/ˈmjuːzɪkl ˈɪnstrəmənt/

Nhạc cụ

12

Originate (v)

/əˈrɪdʒɪneɪt/

Bắt nguồn, xuất phát từ

13

Perform (v)

/pəˈfɔːm/

Biểu diễn, trình diễn

14

Performance (n)

/pəˈfɔːməns/

Sự trình diễn, tiết mục biểu diễn, buổi biểu diễn

15

Photography (n)

/fəˈtɒɡrəfi/

Nhiếp ảnh

16

Portrait (n)

/ˈpɔːtreɪt/

Bức chân dung

17

Prefer (v)

/prɪˈfɜː(r)/

Thích hơn

18

Puppet (n)

/ˈpʌpɪt/

Con rối

19

Sculpture (n)

/ˈskʌlptʃə(r)/

Điêu khắc, tác phẩm điêu khắc

20

Water puppetry (n)

/ˈwɔːtə(r) ˈpʌpɪtri/

Múa rối nước

👉 Xem chi tiết: Từ vựng tiếng Anh lớp 7 Unit 4 - Music and arts

1.5. Từ vựng tiếng Anh lớp 7 Unit 5 - Food and drink

Unit 5 xoay quanh chủ đề ẩm thực - một trong những chủ đề được học sinh yêu thích nhất. Từ vựng đề cập đến nguyên liệu nấu ăn, các món ăn quen thuộc và đồ uống thông dụng, rất hữu ích cho cả bài thi lẫn giao tiếp thực tế.

STT

Từ vựng

Phiên âm

Nghĩa

1

Beef (n)

/biːf/

Thịt bò

2

Butter (n)

/ˈbʌtə(r)/

3

Dish (n)

/dɪʃ/

Món ăn

4

Eel (n)

/iːl/

Con lươn

5

Flour (n)

/ˈflaʊə(r)/

Bột

6

Fried (adj)

/fraɪd/

Được chiên / rán

7

Green tea (n)

/ˌɡriːn ˈtiː/

Chè xanh, trà xanh

8

Ingredient (n)

/ɪnˈɡriːdiənt/

Thành phần (nguyên liệu để tạo một món ăn)

9

Juice (n)

/dʒuːs/

Nước ép (của quả, rau …)

10

Lemonade (n)

/ˌleməˈneɪd/

Nước chanh

11

Mineral water (n)

/ˈmɪnərəl wɔːtə(r)/

Nước khoáng

12

Noodles (n)

/ˈnuːdlz/

Mì, mì sợi, phở

13

Omelette (n)

/ˈɒmlət/

Trứng tráng

14

Onion (n)

/ˈʌnjən/

Củ hành

15

Pancake (n)

/ˈpænkeɪk/

Bánh kếp

16

Pepper (n)

/ˈpepə(r)/

Hạt tiêu

17

Pie (n)

/paɪ/

Bánh nướng, bánh hấp

18

Pork (n)

/pɔːk/

Thịt lợn

19

Recipe (n)

/ˈresəpi/

Công thức làm món ăn

20

Roast (adj)

/rəʊst/

(Được) quay, nướng

21

Salt (n)

/sɔːlt/

Muối

22

Sauce (n)

/sɔːs/

Nước chấm, nước sốt

23

Shrimp (n)

/ʃrɪmp/

Con tôm

24

Soup (n)

/suːp/

Súp, canh, cháo

25

Spring rolls (n)

/ˌsprɪŋ ˈrəʊlz/

Nem rán

26

Tablespoon (n)

/ˈteɪblspuːn/

Khối lượng đựng trong một thìa / muỗng súp

27

Teaspoon (n)

/ˈtiːspuːn/

Khối lượng đựng trong một thìa nhỏ dùng để quấy trà

28

Toast (n)

/təʊst/

Bánh mì nướng

👉 Xem chi tiết: Từ vựng tiếng Anh lớp 7 Unit 5 - Food and drink

1.6. Từ vựng tiếng Anh lớp 7 Unit 6 - A visit to a school

Unit 6 đưa học sinh khám phá môi trường học đường qua góc nhìn của một chuyến thăm trường. Từ vựng trong Unit này liên quan đến cơ sở vật chất, các hoạt động học tập và những đặc điểm của trường học hiện đại.

STT

Từ vựng

Phiên âm

Nghĩa

1

Celebrate (v)

/ˈselɪbreɪt/

Làm lễ kỉ niệm

2

Entrance exam

/ˈentrəns ɪɡˈzæm/

Kì thi đầu vào

3

Equipment (n)

/ɪˈkwɪpmənt/

Đồ dùng, thiết bị

4

Extra (adj)

/ˈekstrə/

Thêm

5

Facility (n)

/fəˈsɪləti/

Thiết bị, tiện nghi

6

Gifted (adj)

/ˈɡɪftɪd/

Năng khiếu

7

Laboratory (n)

/ləˈbɒrətri/

Phòng thí nghiệm

8

Lower secondary school

/ˈləʊə(r) ˈsekəndri skuːl/

Trường trung học cơ sở (THCS)

9

Midterm (adj)

/ˌmɪdˈtɜːm/

Giữa học kì

10

Opportunity (n)

/ˌɒpəˈtjuːnəti/

Thời điểm, cơ hội

11

Outdoor (adj)

/ˈaʊtdɔː(r)/

Ngoài trời

12

Private (adj)

/ˈpraɪvət/

Riêng tư

13

Projector (n)

/prəˈdʒektə(r)/

Máy chiếu

14

Resource (n)

/rɪˈsɔːs/

Tài nguyên

15

Royal (adj)

/ˈrɔɪəl/

Thuộc hoàng gia

16

Service (n)

/ˈsɜːvɪs/

Dịch vụ

17

Share (v)

/ʃeə(r)/

Chia sẻ

18

Talented (adj)

/ˈtæləntɪd/

Tài năng

19

Well-known (adj)

/ˌwel ˈnəʊn/

Nổi tiếng

👉 Xem chi tiết: Từ vựng tiếng Anh lớp 7 Unit 6 - A visit to a school

1.7. Từ vựng tiếng Anh lớp 7 Unit 7 - Traffic

Unit 7 trang bị cho học sinh vốn từ thiết thực về giao thông và an toàn đường bộ. Đây là chủ đề quen thuộc trong đời sống hằng ngày, đồng thời cũng xuất hiện thường xuyên trong các đề thi đọc hiểu và nghe.

STT

Từ vựng

Phiên âm

Nghĩa

1

Bumpy (adj)

/ˈbʌmpi/

Lồi lõm, nhiều ổ gà

2

Distance (n)

/ˈdɪstəns/

Khoảng cách

3

Fine (v)

/faɪn/

Phạt

4

Fly (v)

/flaɪ/

Bay, lái máy bay, đi trên máy bay

5

Handlebars (n)

/ˈhændlbɑː(r)z/

Tay lái, ghi đông

6

Lane (n)

/leɪn/

Làn đường

7

Obey traffic rules

/əˈbeɪ ˈtræfɪk ruːlz/

Tuân theo luật giao thông

8

Park (v)

/pɑːk/

Đỗ xe

9

Passenger (n)

/ˈpæsɪndʒə(r)/

Hành khách

10

Pavement (n)

/ˈpeɪvmənt/

Vỉa hè (cho người đi bộ)

11

Pedestrian (n)

/pəˈdestriən/

Người đi bộ

12

Plane (n)

/pleɪn/

Máy bay

13

Road sign / Traffic sign (n)

/ˈrəʊd saɪn/ /ˈtræfɪk saɪn/

Biển báo giao thông

14

Roof (n)

/ruːf/

Nóc xe, mái nhà

15

Safety (n)

/ˈseɪfti/

Sự an toàn

16

Seat belt (n)

/ˈsiːt belt/

Đai an toàn

17

Traffic jam (n)

/ˈtræfɪk dʒæm/

Tắc đường

18

Traffic rule / law (n)

/ˈtræfɪk ruːl/ /lɔː/

Luật giao thông

19

Vehicle (n)

/ˈviːəkl/

Xe cộ, phương tiện giao thông

20

Zebra crossing (n)

/ˌzebrə ˈkrɒsɪŋ/

Vạch kẻ cho người đi bộ sang đường

👉 Xem chi tiết: Từ vựng tiếng Anh lớp 7 Unit 7 - Traffic

1.8. Từ vựng tiếng Anh lớp 7 Unit 8 - Films

Unit 8 là unit thú vị dành cho những ai yêu thích điện ảnh. Từ vựng trong Unit này bao gồm các thể loại phim, cách nhận xét và đánh giá phim - rất hữu ích để học sinh luyện kỹ năng nói và viết về chủ đề giải trí.

STT

Từ vựng

Phiên âm

Nghĩa

1

Acting (n)

/ˈæktɪŋ/

Diễn xuất

2

Comedy (n)

/ˈkɒmədi/

Phim hài

3

Confusing (adj)

/kənˈfjuːzɪŋ/

Khó hiểu, gây bối rối

4

Director (n)

/dəˈrektə(r)/

Đạo diễn (phim, kịch …)

5

Documentary (n)

/ˌdɒkjuˈmentri/

Phim tài liệu

6

Dull (adj)

/dʌl/

Buồn tẻ, chán ngắt

7

Enjoyable (adj)

/ɪnˈdʒɔɪəbl/

Thú vị, thích thú

8

Fantasy (n)

/ˈfæntəsi/

Phim giả tưởng

9

Frightening (adj)

/ˈfraɪtnɪŋ/

Làm sợ hãi, rùng rợn

10

Gripping (adj)

/ˈɡrɪpɪŋ/

Hấp dẫn, thú vị

11

Horror film (n)

/ˈhɒrə(r) fɪlm/

Phim kinh dị

12

Moving (adj)

/ˈmuːvɪŋ/

Cảm động

13

Must-see (n)

/mʌst siː/

Bộ phim hấp dẫn, cần xem

14

Poster (n)

/ˈpəʊstə(r)/

Áp phích quảng cáo

15

Review (n)

/rɪˈvjuː/

Bài phê bình (về một bộ phim)

16

Scary (adj)

/ˈskeəri/

Sợ hãi, rùng rợn

17

Science fiction (n)

/ˌsaɪəns ˈfɪkʃn/

Thể loại phim khoa học viễn tưởng

18

Shocking (adj)

/ˈʃɒkɪŋ/

Làm sửng sốt

19

Star (v)

/stɑː(r)/

Đóng vai chính

20

Survey (n)

/ˈsɜːveɪ/

Cuộc khảo sát

21

Twin (n)

/twɪn/

Đứa trẻ sinh đôi

22

Violent (adj)

/ˈvaɪələnt/

Có nhiều cảnh bạo lực

23

Wizard (n)

/ˈwɪzəd/

Phù thuỷ

👉 Xem chi tiết: Từ vựng tiếng Anh lớp 7 Unit 8 - Films

1.9. Từ vựng tiếng Anh lớp 7 Unit 9 - Festivals around the world

Unit 9 mang đến một hành trình khám phá các lễ hội nổi tiếng trên toàn thế giới. Từ vựng trong Unit này rất phong phú với các hoạt động lễ hội, trang phục truyền thống và phong tục đặc sắc của nhiều quốc gia khác nhau.

STT

Từ vựng

Phiên âm

Nghĩa

1

Candy (n)

/ˈkændi/

Kẹo

2

Cannes Film Festival

/ˈkæn fɪlm ˈfestɪvl/

Liên hoan phim Cannes

3

Carve (v)

/kɑːv/

Chạm, khắc

4

Celebrate (v)

/ˈselɪbreɪt/

Kỉ niệm, tổ chức

5

Costume (n)

/ˈkɒstjuːm/

Trang phục

6

Decorate (v)

/ˈdekəreɪt/

Trang trí

7

Decoration (n)

/ˌdekəˈreɪʃn/

Đồ trang trí

8

Disappointing (adj)

/ˌdɪsəˈpɔɪntɪŋ/

Đáng thất vọng

9

Disappointment (n)

/ˌdɪsəˈpɔɪntmənt/

Sự thất vọng

10

Dutch (adj, n)

/dʌtʃ/

Thuộc về Hà Lan / Người Hà Lan

11

Easter (n)

/ˈiːstə(r)/

Lễ Phục sinh

12

Feast (n)

/fiːst/

Bữa tiệc

13

Feature (v)

/ˈfiːtʃə(r)/

Trình diễn đặc biệt

14

Fireworks display

/ˈfaɪəwɜːk dɪˈspleɪ/

Bắn pháo hoa

15

Float (n)

/fləʊt/

Xe diễu hành

16

Folk dance (n)

/fəʊk dɑːns/

Điệu nhảy / múa dân gian

17

Holland (n)

/ˈhɒlənd/

Nước Hà Lan

18

Mid-Autumn Festival

/mɪd ˈɔːtəm ˈfestɪvl/

Tết Trung thu

19

Parade (n)

/pəˈreɪd/

Cuộc diễu hành

20

Perform (v)

/pəˈfɔːm/

Biểu diễn

21

Performance (n)

/pəˈfɔːməns/

Tiết mục biểu diễn

22

Prosperity (n)

/prɒˈsperəti/

Sự thịnh vượng

23

Symbol (n)

/ˈsɪmbl/

Biểu tượng

24

Take part in

/teɪk pɑːt ɪn/

Tham gia

25

Thanksgiving (n)

/ˌθæŋksˈɡɪvɪŋ/

Lễ Tạ ơn

👉 Xem chi tiết: Từ vựng tiếng Anh lớp 7 Unit 9 - Festivals around the world

1.10. Từ vựng tiếng Anh lớp 7 Unit 10 - Energy sources

Unit 10 giới thiệu chủ đề năng lượng - một trong những vấn đề cấp thiết nhất của thế giới hiện đại. Từ vựng trong Unit này liên quan đến các nguồn năng lượng tái tạo, năng lượng hoá thạch và cách con người sử dụng điện năng một cách hiệu quả.

STT

Từ vựng

Phiên âm

Nghĩa

1

Available (adj)

/əˈveɪləbl/

Sẵn có

2

Electricity (n)

/ɪˌlekˈtrɪsəti/

Điện năng

3

Energy (n)

/ˈenədʒi/

Năng lượng

4

Hydro (adj)

/ˈhaɪdrəʊ/

Liên quan đến nước

5

Light bulb (n)

/ˈlaɪt bʌlb/

Bóng đèn

6

Limited (adj)

/ˈlɪmɪtɪd/

Bị hạn chế

7

Non-renewable (adj)

/ˌnɒn rɪˈnjuːəbl/

Không thể thay thế

8

Nuclear (adj)

/ˈnjuːkliə(r)/

Thuộc về hạt nhân

9

Overcool (v)

/ˌəʊvəˈkuːl/

Làm cho quá lạnh

10

Overheat (v)

/ˌəʊvəˈhiːt/

Làm cho quá nóng

11

Panel (n)

/ˈpænl/

Tấm ghép

12

Produce (v)

/prəˈdjuːs/

Sản xuất

13

Reduce (v)

/rɪˈdjuːs/

Giảm

14

Renewable (adj)

/rɪˈnjuːəbl/

Có thể thay thế

15

Replace (v)

/rɪˈpleɪs/

Thay thế

16

Solar (adj)

/ˈsəʊlə(r)/

Liên quan đến mặt trời

17

Source (n)

/sɔːs/

Nguồn

18

Syllable (n)

/ˈsɪləbl/

Âm tiết

19

Tap (n)

/tæp/

Vòi

20

Warm (v)

/wɔːm/

(Làm cho) ấm lên, nóng lên

👉 Xem chi tiết: Từ vựng tiếng Anh lớp 7 Unit 10 - Energy sources

1.11. Từ vựng tiếng Anh lớp 7 Unit 11 - Travelling in the future

Unit 11 đưa học sinh vào thế giới giao thông tương lai với những phương tiện di chuyển độc đáo và công nghệ tiên tiến. Đây là một trong những Unit kích thích trí tưởng tượng nhất, với từ vựng về các loại xe không người lái, tàu điện trên không và năng lượng xanh.

STT

Từ vựng

Phiên âm

Nghĩa

1

Appear (v)

/əˈpɪə(r)/

Xuất hiện

2

Autopilot (adj, n)

/ˈɔːtəʊpaɪlət/

Lái tự động

3

Bamboo-copter (n)

/ˌbæmˈbuː ˈkɒptə(r)/

Chong chóng tre

4

Comfortable (adj)

/ˈkʌmftəbl/

Thoải mái, đủ tiện nghi

5

Convenient (adj)

/kənˈviːniənt/

Thuận tiện, tiện lợi

6

Disappear (v)

/ˌdɪsəˈpɪə(r)/

Biến mất

7

Driverless (adj)

/ˈdraɪvələs/

Không người lái

8

Eco-friendly (adj)

/ˌiːkəʊ ˈfrendli/

Thân thiện với môi trường

9

Economical (adj)

/ˌiːkəˈnɒmɪkl/

Tiết kiệm nhiên liệu

10

Fume (n)

/fjuːm/

Khói

11

Function (n)

/ˈfʌŋkʃn/

Chức năng

12

Hyperloop (n)

/ˈhaɪpə(r) luːp/

Hệ thống giao thông tốc độ cao

13

Mode of travel

/məʊd əv ˈtrævl/

Phương thức đi lại

14

Pedal (v)

/ˈpedl/

Đạp (xe đạp)

15

Rails (n)

/reɪlz/

Đường sắt

16

Run on

/rʌn ɒn/

Chạy bằng (nhiên liệu nào)

17

Sail (v)

/seɪl/

Lướt buồm

18

SkyTran (n)

/skaɪtræn/

Hệ thống tàu điện trên không

19

Solar-powered

/ˈsəʊlə(r) ˈpaʊəd/

Chạy bằng năng lượng mặt trời

20

Solar-powered ship

/ˈsəʊlə(r) ˈpaʊəd ʃɪp/

Tàu thuỷ chạy bằng năng lượng mặt trời

21

Solowheel (n)

/ˈsəʊləʊwiːl/

Phương tiện tự hành cá nhân một bánh

22

Walkcar (n)

/wɔːk kɑː(r)/

Ô tô tự hành dùng chân

23

Teleporter (n)

/ˈtelɪpɔːtə(r)/

Phương tiện di chuyển tức thời

👉 Xem chi tiết: Từ vựng tiếng Anh lớp 7 Unit 11 - Travelling in the future

1.12. Từ vựng tiếng Anh lớp 7 Unit 12 - English-speaking countries

Unit 12 khép lại chương trình lớp 7 bằng chuyến hành trình khám phá các quốc gia nói tiếng Anh trên thế giới như Anh, Mỹ, Úc, Canada và New Zealand. Từ vựng trong Unit này mang lại cho học sinh cái nhìn rộng mở về địa lý, văn hoá và con người của những vùng đất này.

STT

Từ vựng

Phiên âm

Nghĩa

1

Amazement (n)

/əˈmeɪzmənt/

Sự ngạc nhiên, kinh ngạc (một cách thích thú)

2

Amazing (adj)

/əˈmeɪzɪŋ/

Ngạc nhiên (một cách thích thú)

3

Ancient (adj)

/ˈeɪnʃənt/

Cổ, lâu đời

4

Australia (n)

/ɒˈstreɪliə/

Nước Úc

5

Canada (n)

/ˈkænədə/

Nước Ca-na-đa

6

Capital (n)

/ˈkæpɪtl/

Thủ đô

7

Castle (n)

/ˈkɑːsl/

Pháo đài

8

Coastline (n)

/ˈkəʊstlaɪn/

Đường bờ biển

9

Culture (n)

/ˈkʌltʃə(r)/

Nền văn hoá

10

Historic (adj)

/hɪˈstɒrɪk/

Thuộc về lịch sử

11

Island country (n)

/ˈaɪlənd ˈkʌntri/

Đảo quốc

12

Kilt (n)

/kɪlt/

Váy truyền thống của đàn ông Scotland

13

Landscape (n)

/ˈlændskeɪp/

Phong cảnh

14

Local (adj)

/ˈləʊkl/

Thuộc về địa phương

15

Native (adj)

/ˈneɪtɪv/

(Cái gì, con gì) nguyên thuỷ, nguyên gốc (của một vùng đất)

16

New Zealand

/ˌnjuː ˈziːlənd/

Nước Niu-di-lân

17

Penguin (n)

/ˈpeŋɡwɪn/

Chim cánh cụt

18

Royal (adj)

/ˈrɔɪəl/

Thuộc về hoàng gia

19

Shining (adj)

/ˈʃaɪnɪŋ/

Chói chang, chan hoà ánh nắng

20

Sunset (n)

/ˈsʌnset/

Mặt trời lặn

21

Symbol (n)

/ˈsɪmbl/

Biểu tượng

22

Tattoo (n)

/təˈtuː/

Hình xăm

23

(The) UK

/ˌjuː ˈkeɪ/

Vương quốc liên hiệp Anh

24

(The) USA

/ˌjuː es ˈeɪ/

Hợp chủng quốc Hoa Kì

25

Tower (n)

/ˈtaʊə(r)/

Tháp

👉 Xem chi tiết: Từ vựng tiếng Anh lớp 7 Unit 12 - English-speaking countries

2. Gợi ý cách học từ vựng tiếng Anh lớp 7 hiệu quả

Học từ vựng đúng cách sẽ giúp các bạn tiết kiệm thời gian và ghi nhớ lâu bền hơn. Dưới đây là một số phương pháp đơn giản nhưng hiệu quả mà bất kỳ học sinh lớp 7 nào cũng có thể áp dụng ngay.

Cách học từ vựng tiếng Anh lớp 7
Cách học từ vựng tiếng Anh lớp 7

Đặt từ vựng vào ngữ cảnh

Cách nhớ từ nhanh nhất là gắn nó vào ngữ cảnh quen thuộc với bản thân. Ví dụ, nếu bạn yêu thích phim, hãy nhớ từ "comedy" qua câu "Friends is a comedy show" thay vì chỉ học nghĩa đơn thuần.

Học theo Word family

Từ một từ gốc có thể tạo ra nhiều từ loại khác nhau bằng cách thêm tiền tố hoặc hậu tố. Ví dụ: "amaze" (v) → "amazing" (adj) → "amazement" (n). Học theo Word family giúp làm tốt dạng bài chia dạng từ trong các bài kiểm tra.

Phương pháp lặp lại ngắt quãng

Thay vì học nhồi nhét cả trăm từ trong một ngày, hãy chia nhỏ và ôn lại có hệ thống. Sáng học 5 từ mới, tối ôn lại, hôm sau dùng chúng trong câu, và ôn thêm sau vài ngày - đây là cách giúp từ vựng đi vào trí nhớ dài hạn hiệu quả nhất.

Sử dụng flashcard

Viết từ tiếng Anh ở một mặt, nghĩa và phiên âm ở mặt còn lại. Ôn lại mỗi ngày 10-15 phút sẽ giúp từ vựng được ghi nhớ tự nhiên và bền vững.

Đặt câu với từ mới

Mỗi khi học một từ, hãy thử đặt ít nhất một câu có nghĩa thực tế với từ đó. Cách này giúp tránh học vẹt và hiểu được cách dùng từ trong thực tiễn.

3. Bài tập từ vựng tiếng Anh lớp 7 có đáp án

Sau khi đã nắm được danh sách từ vựng theo từng Unit, các bạn hãy kiểm tra lại kiến thức của mình qua 3 bài tập dưới đây với các dạng bài khác nhau.

Bài tập 1: Chọn từ phù hợp trong khung để hoàn thành các câu sau

volunteer / pedestrian / renewable / ingredient / sculpture / performance / tutor / parade

  1. Nam decides to __________ at the local nursing home every weekend to help the elderly.

  2. The main __________ in pho is rice noodles, along with fresh herbs and broth.

  3. Solar and wind power are examples of __________ energy that will never run out.

  4. A __________ should always use the zebra crossing when crossing the road.

  5. The water puppet __________ last night was spectacular - the audience loved every moment.

  6. The museum has a beautiful wooden __________ of a dragon in its main hall.

  7. Lan's parents hired a __________ to help her prepare for the entrance exam.

  8. Thousands of people lined the streets to watch the colourful festival __________.

Đáp án: 1. volunteer - 2. ingredient - 3. renewable - 4. pedestrian - 5. performance - 6. sculpture - 7. tutor - 8. parade

Bài tập 2: Chọn đáp án đúng

1. The road was very __________ after the rain, making it difficult for cyclists to ride safely.

A. bumpy
B. dull
C. gifted   
D. solar

2. Our school is collecting old books to __________ to children in flooded mountainous areas.

A. protect
B. develop
C. donate   
D. collect

3. The museum has a large __________ of contemporary paintings from across Southeast Asia.

A. concert
B. gallery
C. portrait   
D. exhibition

4. The new __________ car uses solar power instead of petrol, which is much better for the environment.

A. driverless
B. bumpy
C. economical   
D. eco-friendly

5. After the storm, many families in the village were left __________ and had to stay in temporary shelters.

A. mountainous
B. flooded
C. homeless   
D. elderly

6. The Mid-Autumn Festival is a __________ of family reunion and the arrival of autumn.

A. parade
B. symbol
C. feast   
D. costume

7. Scientists are trying to find ways to __________ fossil fuels with cleaner energy sources.

A. reduce
B. produce
C. replace   
D. provide

8. The new high-speed __________ system could transport passengers between cities in just minutes.

A. SkyTran
B. Walkcar
C. Hyperloop   
D. Solowheel

9. Visitors to the UK are often amazed by the ancient __________ and their long, fascinating history.

A. coastlines
B. landscapes
C. towers   
D. castles

10. During Thanksgiving, American families gather for a big __________ to give thanks for what they have.

A. float
B. feast
C. parade   
D. decoration

Đáp án: 1-A - 2-C - 3-B - 4-A - 5-C - 6-B - 7-C - 8-C - 9-D - 10-B

Bài tập 3: Nối từ ở cột A với nghĩa phù hợp ở cột B

Cột A

Cột B

1. water puppetry

a. vạch kẻ dành cho người đi bộ sang đường

2. zebra crossing

b. nghệ thuật múa rối trên mặt nước của Việt Nam

3. nursing home

c. phương tiện di chuyển tức thời

4. orphanage

d. viện dưỡng lão

5. teleporter

e. trại trẻ mồ côi

6. folk dance

f. điệu nhảy / múa dân gian truyền thống

7. solar-powered

g. chạy bằng năng lượng mặt trời

8. seat belt

h. đai an toàn trên xe

9. island country

i. đảo quốc

10. fireworks display

j. màn bắn pháo hoa

Đáp án: 1-b - 2-a - 3-d - 4-e - 5-c - 6-f - 7-g - 8-h - 9-i - 10-j

Trên đây, IELTS LangGo đã tổng hợp đầy đủ từ vựng tiếng Anh lớp 7 Global Success theo từng Unit từ 1 đến 12. Nắm vững lượng từ vựng này sẽ giúp các bạn học sinh tự tin hơn trong các bài kiểm tra cũng như kỳ thi học kỳ.

Để học tiếng Anh bài bản và hiệu quả hơn, các bạn đừng chỉ dừng lại ở việc học thuộc mà hãy thường xuyên luyện tập qua bài tập, giao tiếp và ứng dụng từ vựng vào thực tế. Chúc các bạn học tốt và đạt kết quả cao!

TEST IELTS MIỄN PHÍ VỚI GIÁO VIÊN 8.5 IELTS - Tư vấn lộ trình học HIỆU QUẢ dành riêng cho bạn!
Hơn 15.000 học viên đã thành công đạt/vượt band điểm IELTS mục tiêu tại LangGo. Hãy kiểm tra trình độ IELTS miễn phí để được tư vấn lộ trình cá nhân hoá bạn nhé!
  • CAM KẾT ĐẦU RA theo kết quả thi thật 
  • Học bổ trợ 1:1 với giảng viên đứng lớp
  • 4 buổi bổ trợ Speaking/tháng
  • Tăng band chỉ sau 1,5 - 2,5 tháng
  • Hỗ trợ đăng ký thi thật tại BC, IDP
Đánh giá

★ 3 / 5

(6 đánh giá)

ĐẶT LỊCH TƯ VẤN MIỄN PHÍ LỘ TRÌNH Săn ƯU ĐÃI lên tới 12.000.000đ